

maguey
Định nghĩa
Từ liên quan
aloe noun
/əˈləʊ.i/ /ˈæ.loʊ/
Dầu trầm.
Chiếc rương cổ, được đồn là từ Viễn Đông, tỏa ra một mùi hương phức tạp và nồng nàn, phảng phất mùi dầu trầm, gợi ý rằng nó có thể đã được dùng để chứa các loại hương liệu quý giá.
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
traditional noun
/tɹəˈdɪʃnəl/
Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "
Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.