Hình nền cho agave
BeDict Logo

agave

/əˈɡeɪviː/

Định nghĩa

noun

Thùa, cây thùa.

Ví dụ :

Khu vườn sa mạc trưng bày một cây thùa nổi bật với những chiếc lá dày và đầy gai nhọn.