BeDict Logo

mariachis

/məˈriːɑːtʃiz/ /ˌmɑːriˈɑːtʃiz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

"My grandmother taught me how to bake cookies when I was a child. "

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "restaurant" - Nhà hàng, quán ăn.
/ˈɹɛs.t(ə).ɹ(ə)nt/ /ˈɹɛs.t(ə).ɹənt/

Nhà hàng, quán ăn.

"After school, my family went to a restaurant for dinner. "

Sau giờ học, gia đình tôi đã đi ăn tối ở một nhà hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "instrumental" - Cách công cụ, công cụ cách.
/ɪnstɹəˈmɛntəl/

Cách công cụ, công cụ cách.

"The instrumental case, used in some languages, marks the tool or instrument used in an action. "

Công cụ cách, được sử dụng trong một số ngôn ngữ, đánh dấu công cụ hoặc phương tiện được dùng trong một hành động.

Hình ảnh minh họa cho từ "mariachi" - Mariachi, ban nhạc mariachi.
/ˌmæɹiˈɑ.tʃi/

"For my grandfather's birthday, we hired a mariachi band to play traditional Mexican songs. "

Nhân dịp sinh nhật ông tôi, chúng tôi đã thuê một ban nhạc mariachi để chơi những bài hát Mexico truyền thống.

Hình ảnh minh họa cho từ "wedding" - Làm lễ cưới, cử hành hôn lễ, kết hôn cho.
/ˈwɛdɪŋ/

Làm lễ cưới, cử hành hôn lễ, kết hôn cho.

"The priest wed the couple."

Cha xứ đã làm lễ cưới cho cặp đôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "played" - Chơi, đùa, giải trí.
playedverb
/pleɪd/

Chơi, đùa, giải trí.

"They played long and hard."

Họ đã chơi đùa rất lâu và rất nhiệt tình.

Hình ảnh minh họa cho từ "celebration" - Lễ kỷ niệm, nghi lễ.
/ˌsɛlɪˈbɹeiʃən/

Lễ kỷ niệm, nghi lễ.

"The church held a celebration of the Eucharist, a Christian sacrament. "

Nhà thờ đã tổ chức một nghi lễ long trọng cử hành Bí tích Thánh Thể, một nghi thức linh thiêng của đạo Cơ đốc.

Hình ảnh minh họa cho từ "birthday" - Sinh nhật, ngày sinh.
/ˈbɜːθ.deɪ/ /ˈbɝθˌdeɪ/

Sinh nhật, ngày sinh.

"My sister's birthday is next week, and we're planning a party. "

Sinh nhật chị gái tôi là vào tuần tới, và chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức tiệc.

Hình ảnh minh họa cho từ "either" - Nữa, Cũng vậy.
eitheradverb
/ˈaɪð.ə(ɹ)/

Nữa, Cũng vậy.

"My parents didn't want me to go to the party, and neither did my friends. "

Ba mẹ tôi không muốn tôi đi dự tiệc, bạn bè tôi cũng vậy.

Hình ảnh minh họa cho từ "traditional" - Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
/tɹəˈdɪʃnəl/

Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.

"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "

Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "purely" - Hoàn toàn, tuyệt đối, thực sự.
purelyadverb
/ˈpjɔːli/

Hoàn toàn, tuyệt đối, thực sự.

"The decision to sell the house was purely financial. "

Quyết định bán nhà hoàn toàn là vì lý do tài chính.

Hình ảnh minh họa cho từ "reception" - Sự tiếp nhận, sự đón tiếp.
/ɹɪˈsɛp.ʃn̩/

Sự tiếp nhận, sự đón tiếp.

"The reception of the new student was warm and welcoming. "

Sự đón tiếp dành cho học sinh mới rất ấm áp và thân thiện.