Hình nền cho mestizo
BeDict Logo

mestizo

/mɛsˈti.zoʊ/

Định nghĩa

noun

Con lai, người lai.

Ví dụ :

Maria tự nhận mình là người lai, cô công nhận cả ông nội người Tây Ban Nha và bà ngoại người Mỹ bản địa của mình.