Hình nền cho milkmaid
BeDict Logo

milkmaid

/ˈmɪlkmeɪd/

Định nghĩa

noun

Cô vắt sữa bò, thiếu nữ vắt sữa bò.

Ví dụ :

Cô thiếu nữ vắt sữa bò cẩn thận hứng lấy dòng sữa tươi từ con bò.