Hình nền cho nightstands
BeDict Logo

nightstands

/ˈnaɪtˌstændz/

Định nghĩa

noun

Tủ đầu giường, bàn đầu giường.

Ví dụ :

Anh ấy luôn để một cốc nước đầy trên tủ đầu giường.