noun🔗ShareTủ chạn, tủ bếp. An item of kitchen furniture, like a cabinet with shelves, for storing crockery or utensils."The kitchen dresser held all the plates and bowls for the family dinner. "Cái tủ chạn trong bếp đựng tất cả chén đĩa cho bữa tối của gia đình.itembuildingutensilarchitectureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTủ quần áo, bàn phấn. An item of bedroom furniture, like a low chest of drawers, often with a mirror."My sister put her clothes away in the dresser. "Chị gái tôi cất quần áo vào tủ quần áo có ngăn kéo.itembuildingpropertystructureplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười ăn mặc, người chưng diện. One who dresses in a particular way."The fashion dresser at the school organized a clothing drive for underprivileged students. "Người chuyên ăn mặc thời trang của trường đã tổ chức một đợt quyên góp quần áo cho các học sinh có hoàn cảnh khó khăn.appearancestylepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười phục trang, nhân viên гардероб. A wardrobe assistant (who helps actors put on their costume)."The dresser helped the actors quickly get into their costumes for the school play. "Người phục trang đã giúp các diễn viên nhanh chóng mặc trang phục cho buổi diễn kịch ở trường.entertainmentjobpersonstylewearChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười hầu cận, người phục vụ. A servant to royalty etc. who helps them with tasks such as dressing."The royal dresser helped the princess get dressed for the ball. "Người hầu cận của hoàng gia đã giúp công chúa mặc quần áo chuẩn bị cho buổi dạ vũ.royaljobpersonserviceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười phụ tá phẫu thuật, người giúp việc thay băng. A surgeon's assistant who helps to dress wounds etc."The dresser carefully applied bandages to the patient's burn, assisting the surgeon during the operation. "Người phụ tá phẫu thuật cẩn thận băng bó vết bỏng cho bệnh nhân, hỗ trợ bác sĩ phẫu thuật trong ca mổ.medicinejobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDân chơi, dân quẩy. A football hooligan who wears designer clothing; a casual."The new dresser at the school football game was wearing expensive clothes, but he wasn't really a serious hooligan. "Tại trận bóng đá ở trường, thằng dân chơi mới kia mặc đồ hiệu đắt tiền, nhưng thực ra nó không phải là dân quậy thứ thiệt.culturestylepersongroupsocietysportwearChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMáy sàng, tủ sàng. A mechanical device used in grain mills for bolting."The grain mill used a special dresser to separate the bran from the flour. "Nhà máy xay xát lúa mì đó đã dùng một loại máy sàng đặc biệt để tách cám ra khỏi bột mì.machineagriculturedeviceutensilChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBàn sơ chế, bàn chế biến. A table or bench on which meat and other things are dressed, or prepared for use."The butcher laid the freshly cut pork chop on the dresser to trim away excess fat. "Người bán thịt đặt miếng sườn heo vừa cắt lên bàn sơ chế để loại bỏ phần mỡ thừa.utensilfoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐục than. A kind of pick for shaping large coal."The miner used a dresser to shape the large coal for the furnace. "Người thợ mỏ dùng đục than để tạo hình những cục than lớn cho lò sưởi.machineindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười sửa đá, Thợ sửa đá. One who dresses or prepares stone."The stonemason is a skilled dresser, carefully shaping the rough stone blocks. "Người thợ đá này là một thợ sửa đá lành nghề, cẩn thận tạo hình những khối đá thô ráp.jobworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc