

nudist
Định nghĩa
adjective
Thuộc về người theo chủ nghĩa khoả thân, Thuộc về phong trào khoả thân.
Ví dụ :
Từ liên quan
designated verb
/ˈdezɪɡneɪtɪd/ /ˈdezɪɡˌneɪtɪd/
Ấn định, chỉ định, được chỉ định.
attributive noun
/ə.ˈtɹɪ.bju.tɪv/