Hình nền cho nymphalid
BeDict Logo

nymphalid

/ˈnɪmfəlɪd/

Định nghĩa

noun

Bướm giáp.

Any butterfly of the family Nymphalidae.

Ví dụ :

Khi đi bộ đường dài trong rừng, chúng tôi thấy một con bướm giáp rất đẹp với đôi cánh màu cam rực rỡ bay lượn giữa những hàng cây.