BeDict Logo

glanced

/ɡlɑːnst/ /ɡlænst/
Hình ảnh minh họa cho glanced: Mớm con, cho con ăn (màng nhầy).
verb

Đám cá con cichlid mớm mẹ, nhanh chóng cọ mình vào hông mẹ để ăn lớp màng nhầy bổ dưỡng của mẹ.