Hình nền cho outrunning
BeDict Logo

outrunning

/ˈaʊtˌrʌnɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chạy nhanh hơn, vượt mặt.

Ví dụ :

Hổ có thể chạy nhanh hơn, vượt mặt sư tử không?