

outrunning
Định nghĩa
Từ liên quan
overextend verb
/ˌoʊvərɪkˈstɛnd/ /ˌoʊvərɛkˈstɛnd/
Bành trướng quá mức, mở rộng quá đà.
Bạn học sinh đó đã cố gắng bành trướng bản thân quá mức bằng cách tham gia quá nhiều hoạt động ngoại khóa, điều này cuối cùng dẫn đến điểm số kém.