nounTải xuống🔗Chia sẻXì gà lớn, Xì gà đầu nhọn. A large, tapered cigar.Ví dụ:"My grandfather only smoked perfectos on special occasions, like birthdays and holidays. "Ông tôi chỉ hút xì gà lớn đầu nhọn vào những dịp đặc biệt như sinh nhật và lễ tết.itemcultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻTrận hoàn hảo. In baseball or bowling, a perfect game.Ví dụ:""The baseball team celebrated three perfectos this season, a rare and impressive feat." "Mùa giải này đội bóng chày đã ăn mừng ba trận hoàn hảo, một thành tích hiếm có và ấn tượng.sportgameachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc