Hình nền cho tapered
BeDict Logo

tapered

/ˈteɪ.pɚd/

Định nghĩa

verb

Thuôn, làm cho thon lại, vót nhọn.

Ví dụ :

Người nghệ sĩ cẩn thận vuốt thon đất sét để tạo thành một đầu nhọn tinh tế trên tác phẩm điêu khắc.