Hình nền cho pigsty
BeDict Logo

pigsty

/ˈpɪɡstaɪ/

Định nghĩa

noun

Chuồng lợn, bãi lợn.

Ví dụ :

"The farmer cleaned the muddy pigsty every morning. "
Mỗi sáng, người nông dân đều dọn dẹp cái chuồng lợn lầy lội.