noun🔗ShareChuồng lợn, bãi lợn. An enclosure where pigs are kept."The farmer cleaned the muddy pigsty every morning. "Mỗi sáng, người nông dân đều dọn dẹp cái chuồng lợn lầy lội.animalagricultureplacebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChuồng heo, nơi dơ bẩn, nơi bừa bộn. A dirty or very untidy place."After the children finished playing, their room looked like a pigsty. "Sau khi bọn trẻ chơi xong, phòng của chúng trông như chuồng heo ấy.placeconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc