

psychometrics
Định nghĩa
Từ liên quan
interpretation noun
/ɪntəpɹəˈteɪʃən/ /ɪntɚpɹəˈteɪʃən/
Giải thích, diễn giải, phiên dịch, cách hiểu.
personality noun
/-i/ /ˌpɝsəˈnælɪti/
Tính cách, nhân cách, cá tính.
psychological adjective
/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl/ /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkl/