noun🔗ShareCãi nhau, sự cãi vã. A heated argument."Their constant quarrellings made them impossible to live with."Việc họ cãi nhau liên tục khiến cho việc sống chung với họ trở nên không thể chịu đựng được.communicationattitudeactioncharacterfamilysocietyemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc