Hình nền cho quarreling
BeDict Logo

quarreling

/ˈkwɔrəlɪŋ/ /ˈkwɑːrəlɪŋ/

Định nghĩa

noun

Cãi nhau, sự cãi vã.

Ví dụ :

Việc họ cãi nhau liên tục khiến cho việc sống chung với họ trở nên không thể chịu đựng được.