

rankled
Định nghĩa
Từ liên quan
irritation noun
/ˌɪɹɪˈteɪʃən/
Sự khó chịu, sự bực mình, sự kích thích.
bitterness noun
/ˈbɪtənəs/
Vị đắng, sự cay đắng.
"The lemon had a noticeable bitterness. "
Quả chanh này có vị đắng khá rõ.
apologized verb
/əˈpɑləˌdʒaɪzd/ /əˈpɒləˌdʒaɪzd/
Xin lỗi, tạ lỗi, cáo lỗi.
Người bạn viết thư của tôi đã xin lỗi vì đã không trả lời thư của tôi.