noun🔗ShareSự sẵn sàng, sự chuẩn bị. The state or degree of being ready; preparedness."The team's readiness for the presentation was high because they practiced diligently. "Sự sẵn sàng cho buổi thuyết trình của đội rất cao vì họ đã luyện tập chăm chỉ.conditionabilityattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự sẵn sàng, sự bằng lòng. Willingness."Her readiness to help her classmates made her a valuable member of the study group. "Việc cô ấy sẵn lòng giúp đỡ các bạn trong lớp khiến cô ấy trở thành một thành viên quý giá của nhóm học tập.attitudecharacterabilitymindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc