

readiness
Định nghĩa
Từ liên quan
willingness noun
/ˈwɪlɪŋnəs/
Sự sẵn lòng, thiện chí.
preparedness noun
/prɪˈpɛərdnəs/ /prɪˈpɛrdnəs/
Sự chuẩn bị, sự sẵn sàng.
Sự chuẩn bị sẵn sàng cho một kỳ thi.
presentation noun
/ˌpɹizənˈteɪʃən/