noun🔗ShareSự tái khởi động, Sự tái phát động. A subsequent launch."The company is hoping the relaunch of their website will attract more customers. "Công ty đang hy vọng sự tái khởi động trang web của họ sẽ thu hút được nhiều khách hàng hơn.technologybusinessmediaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTái khởi động, tái phát động, khởi động lại. To launch again."After fixing the bugs, the company will relaunch the new app next month. "Sau khi sửa lỗi xong, công ty sẽ tái phát hành ứng dụng mới vào tháng tới.businessindustrytechnologycommunicationmediaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc