noun🔗ShareViệc đổi tên, Sự đổi tên. An instance of renaming."The company's rebranding included a rename of the product line to better reflect its new focus. "Việc tái định vị thương hiệu của công ty bao gồm sự đổi tên dòng sản phẩm để phản ánh rõ hơn định hướng mới.languagewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐổi tên, đặt tên lại. To give a new name to."My teacher decided to rename the class project from "Animal Habitats" to "Ecosystems." "Cô giáo tôi quyết định đổi tên dự án của lớp từ "Môi trường sống của động vật" thành "Hệ sinh thái".languagewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc