BeDict Logo

toasters

/ˈtoʊstərz/
Hình ảnh minh họa cho toasters: Bộ cài đặt, chương trình cài đặt.
noun

Bộ cài đặt, chương trình cài đặt.

Công ty phần mềm của chúng tôi phát hành các chương trình nhỏ, chuyên biệt dưới dạng "bộ cài đặt" để giúp người dùng nhanh chóng giải quyết các vấn đề cụ thể.

Hình ảnh minh họa cho toasters: Đàn organ điện tử.
noun

Ông tôi thích mày mò mấy cây "đàn organ điện tử" cũ kỹ trong ga-ra lắm, cứ cố gắng vặn vẹo để nghe được một giai điệu nào đó phát ra từ mấy cái loa rè rè của chúng.