noun🔗ShareNgười phê bình, nhà phê bình, người đánh giá. A person who writes reviews for a newspaper or other publication; a critic."The reviewer praised the new school's innovative teaching methods. "Nhà phê bình đã khen ngợi phương pháp giảng dạy sáng tạo của ngôi trường mới.personmediajobcultureliteraturewritingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười kiểm tra, người đánh giá, giám khảo. An inspector."The building's safety was assessed by a qualified reviewer. "Sự an toàn của tòa nhà đã được đánh giá bởi một người kiểm tra có đủ trình độ.jobpersonworkbusinessserviceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc