Hình nền cho inspector
BeDict Logo

inspector

/ɪnˈspɛktə/ /ɪnˈspɛktɚ/

Định nghĩa

noun

Thanh tra viên, người kiểm tra.

Ví dụ :

Trường học đã thuê một thanh tra viên đến kiểm tra độ an toàn của các thiết bị sân chơi.