Hình nền cho samurai
BeDict Logo

samurai

/ˈsæm(j)ʊɹaɪ/ /ˈsæməˌɹaɪ/

Định nghĩa

noun

Võ sĩ đạo, samurai.

Ví dụ :

Các võ sĩ đạo đã bảo vệ lâu đài của lãnh chúa khỏi quân xâm lược.