Hình nền cho scripted
BeDict Logo

scripted

/ˈskrɪptɪd/ /skrɪptɪd/

Định nghĩa

verb

Viết kịch bản, soạn thảo.

Ví dụ :

Các bạn học sinh đã tự viết kịch bản cho một vở kịch ngắn để trình bày trước lớp.