Hình nền cho jane
BeDict Logo

jane

/dʒeɪn/

Định nghĩa

noun noun

Đồng jane, Tiền jane.

A silver Genovese coin, first used in England in the 14th century.

Ví dụ :

Khi nghiên cứu về tiền xu thời trung cổ, tôi biết rằng "đồng jane" là một loại tiền xu bằng bạc được sử dụng ở Anh từ rất lâu rồi.