Hình nền cho scullers
BeDict Logo

scullers

/ˈskʌlərz/

Định nghĩa

noun

Người chèo thuyền, vận động viên đua thuyền.

Ví dụ :

Hồ nước ở địa phương thường có rất nhiều người chèo thuyền luyện tập vào sáng sớm.