Hình nền cho sculling
BeDict Logo

sculling

/ˈskʌlɪŋ/ /ˈskʌlɪŋɡ/

Định nghĩa

verb

Chèo thuyền, bơi thuyền.

Ví dụ :

Vận động viên đang chèo thuyền trên hồ, luyện tập cho cuộc thi đua thuyền sắp tới.