BeDict Logo

oar

/ɔː/ /ɔɹ/
Hình ảnh minh họa cho oar: Mái chèo.
 - Image 1
oar: Mái chèo.
 - Thumbnail 1
oar: Mái chèo.
 - Thumbnail 2
noun

Người chèo thuyền dùng mái chèo để đẩy con thuyền nhỏ đi ngang qua hồ.