Hình nền cho seedbed
BeDict Logo

seedbed

/ˈsiːdˌbɛd/

Định nghĩa

noun

Luống gieo, Vườn ươm.

Ví dụ :

Người nông dân cẩn thận chuẩn bị luống gieo để đảm bảo những hạt giống nhỏ bé có cơ hội phát triển tốt nhất.