BeDict Logo

attainment

/əˈteɪnmənt/
Hình ảnh minh họa cho attainment: Sự đạt được, thành tựu.
 - Image 1
attainment: Sự đạt được, thành tựu.
 - Thumbnail 1
attainment: Sự đạt được, thành tựu.
 - Thumbnail 2
noun

Sự đạt được, thành tựu.

Lễ tốt nghiệp của cô ấy là đỉnh cao của nhiều năm học tập và làm việc chăm chỉ, đồng thời thể hiện một thành tựu to lớn đối với cô ấy và gia đình.