Hình nền cho shoats
BeDict Logo

shoats

/ʃoʊts/

Định nghĩa

noun

Lợn choai, lợn sộp.

A young, newly-weaned pig.

Ví dụ :

Sau khi lũ lợn choai cai sữa mẹ, người nông dân đã đem chúng ra chợ bán.