adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trong im lặng, lặng lẽ. In a silent manner; making no noise. Ví dụ : "The student sat silently in the library, concentrating on his book. " Cậu sinh viên ngồi im lặng trong thư viện, tập trung vào cuốn sách của mình. sound way Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc