

delicately
Định nghĩa
Từ liên quan
approached verb
/əˈpɹəʊtʃt/ /əˈpɹoʊtʃt/
Đến gần, lại gần.
"The dog cautiously approached the sleeping cat. "
exquisitely adverb
/ɪkˈskwɪzɪtli/ /ˌɛksˈkwɪzɪtli/
Một cách tinh tế, cực kỳ tinh xảo.
Đầu bếp đã chuẩn bị món ăn một cách tinh tế, cực kỳ khéo léo, làm nổi bật những nguyên liệu tươi ngon nhất.
gingerbread noun
/ˈd͡ʒɪn(d͡)ʒəbɹɛd/ /ˈd͡ʒɪnd͡ʒɚbɹɛd/