noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vẻ rực rỡ, sự huy hoàng. Great light, luster or brilliance. Ví dụ : "The Christmas lights on the tree shone with a dazzling splendor. " Đèn Giáng Sinh trên cây tỏa sáng một vẻ rực rỡ đến chói mắt. appearance quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự lộng lẫy, vẻ tráng lệ, sự nguy nga. Magnificent appearance, display or grandeur. Ví dụ : "The palace was decorated with such splendor that visitors gasped as they entered. " Cung điện được trang hoàng lộng lẫy đến mức du khách phải há hốc mồm kinh ngạc khi bước vào. appearance quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vinh quang, huy hoàng. Great fame or glory. Ví dụ : "The athlete's victory brought them splendor and widespread recognition. " Chiến thắng của vận động viên đã mang lại vinh quang và sự công nhận rộng rãi cho họ. achievement quality style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc