Hình nền cho splendor
BeDict Logo

splendor

/ˈsplɛndə/ /ˈsplɛndɚ/

Định nghĩa

noun

Vẻ rực rỡ, sự huy hoàng.

Ví dụ :

Đèn Giáng Sinh trên cây tỏa sáng một vẻ rực rỡ đến chói mắt.