noun🔗ShareVẻ hùng vĩ, sự tráng lệ. The state of being grand or splendid; magnificence."The palace overwhelmed visitors with its sheer grandeur. "Cung điện khiến du khách choáng ngợp bởi vẻ hùng vĩ tráng lệ của nó.appearancequalitystylearchitectureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVẻ cao quý, sự cao sang, sự quyền quý. Nobility (state of being noble)."Even though the queen was simply helping at a charity event, her actions were filled with a certain grandeur that inspired everyone. "Dù nữ hoàng chỉ đang giúp đỡ tại một sự kiện từ thiện, hành động của bà vẫn toát lên một vẻ cao quý khiến mọi người đều cảm thấy được truyền cảm hứng.qualitystyleroyalsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVẻ hùng vĩ, sự vĩ đại. Greatness; largeness; tallness; loftiness."The new school auditorium's grandeur impressed all the visitors. "Vẻ hùng vĩ của khán phòng mới xây ở trường khiến tất cả khách tham quan đều phải trầm trồ.qualityappearancestylearchitecturehistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc