noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Voan, lụa mỏng. A sheer curtain or fabric. Ví dụ : "Use sheers to maximize natural light." Hãy dùng voan mỏng để tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên. material appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Trong suốt, mỏng tang. Very thin or transparent. Ví dụ : "Her light, sheer dress caught everyone’s attention." Chiếc váy mỏng tang, gần như trong suốt của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người. appearance material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuyệt đối, hoàn toàn. Pure in composition; unmixed; unadulterated. Ví dụ : "The lemonade was sheer sugar; there wasn't a single drop of real lemon juice in it. " Ly nước chanh đó hoàn toàn chỉ có đường thôi; chẳng có một giọt nước cốt chanh thật nào cả. quality substance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Hoàn toàn, tuyệt đối, thật sự. (by extension) Downright; complete; pure. Ví dụ : "I think it is sheer genius to invent such a thing." Tôi nghĩ việc phát minh ra thứ này là một thiên tài thật sự. quality character degree Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuyệt đối, hoàn toàn. Used to emphasize the amount or degree of something. Ví dụ : "The sheer volume of homework made Liam feel overwhelmed. " Lượng bài tập về nhà quá nhiều khiến Liam cảm thấy choáng ngợp. amount degree Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Dốc đứng, thẳng đứng. Very steep; almost vertical or perpendicular. Ví dụ : "It was a sheer drop of 180 feet." Đó là một vách đá dốc đứng cao đến 180 feet. geography geology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Hoàn toàn, tuyệt đối. Clean; quite; at once. Ví dụ : "The teacher explained the concept of photosynthesis, and the students grasped it sheer quickly. " Giáo viên giải thích khái niệm quang hợp, và học sinh nắm bắt nó một cách hoàn toàn nhanh chóng. language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Độ cong, Đường cong. The curve of the main deck or gunwale from bow to stern. Ví dụ : "The ship's sheer was beautifully sculpted, rising smoothly from the bow to the stern. " Đường cong lườn tàu của con tàu được tạo dáng rất đẹp, uốn lượn mượt mà từ mũi đến đuôi tàu. nautical sailing technical structure Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lệch hướng đột ngột. An abrupt swerve from the course of a ship. Ví dụ : "The sudden sheer of the sailboat threw the crew off balance. " Cú lạng đột ngột của thuyền buồm khiến thủy thủ đoàn mất thăng bằng. nautical sailing vehicle Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lệch hướng, đổi hướng đột ngột. To swerve from a course. Ví dụ : "A horse sheers at a bicycle." Một con ngựa đột ngột đổi hướng khi thấy một chiếc xe đạp. nautical sailing vehicle direction Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Xén, cắt. To shear. Ví dụ : "The farmer will shear the sheep next week. " Tuần tới, người nông dân sẽ xén lông cừu. agriculture animal Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc