adjective🔗ShareThuộc về hôn nhân, liên quan đến hôn nhân. Pertaining to marriage."The couple sought counseling to address their marital problems. "Cặp vợ chồng đó đã tìm đến tư vấn để giải quyết những vấn đề trong hôn nhân của họ.familysocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc về chồng, liên quan đến chồng. Pertaining to a husband."His marital status is important to consider when discussing benefits at work. "Tình trạng hôn nhân của anh ấy, cụ thể là việc anh ấy đã có chồng hay chưa, là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi thảo luận về các phúc lợi tại nơi làm việc.familysexChat với AIGame từ vựngLuyện đọc