

squarks
Định nghĩa
Từ liên quan
counterpart noun
/ˈkaʊntəˌpɑːt/ /ˈkaʊntɚˌpɑɹt/
Đối tác, bản đối chiếu, người đồng cấp.
experiments noun
/ɪkˈspɛɹ.ɪ.mənts/
Thí nghiệm, cuộc thử nghiệm.
physicists noun
/ˈfɪzɪsɪsts/
Nhà vật lý, nhà khoa học vật lý.
hypothetical noun
/ˌhaɪpəˈθɛtɪkl/