noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đối tác, bản đối chiếu, người đồng cấp. Either of two parts that fit together, or complement one another. Ví dụ : "Those brass knobs and their hollow counterparts interlock perfectly" Những núm đồng thau này và những bộ phận rỗng khớp với chúng vừa khít với nhau như hai mảnh ghép hoàn hảo. part position business organization Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bản sao, đối bản. A duplicate of a legal document. Ví dụ : "The lawyer reviewed the counterpart of the contract, ensuring both copies were identical. " Luật sư đã xem xét đối bản của hợp đồng, đảm bảo cả hai bản đều giống hệt nhau. law Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đối tác, bản sao, vật tương ứng. One which resembles another Ví dụ : "My sister is my counterpart in terms of intelligence and quick wit. " Chị gái tôi là một người giống tôi về mặt thông minh và nhanh trí, có thể xem như là bản sao của tôi vậy. person thing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đối tác, người tương ứng, bản đối chiếu. One which has corresponding functions or characteristics. Ví dụ : "My sister is my counterpart in many ways; we both enjoy reading and writing. " Chị gái tôi là một người tương ứng với tôi trong nhiều khía cạnh; cả hai chúng tôi đều thích đọc và viết. organization business job politics government Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nửa kia, mảnh đối. Either half of a flattened fossil when the rock has split along the plane of the fossil. Ví dụ : "The paleontologist carefully examined the fossil's counterpart, the other half of the split ammonite. " Nhà cổ sinh vật học cẩn thận kiểm tra nửa kia của hóa thạch, tức là mảnh đối của vỏ ốc am-mô-nít đã bị tách đôi. geology archaeology nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đối trọng, cân bằng. Counterbalance. Ví dụ : "To counterbalance the extra workload, the teacher assigned fewer homework problems. " Để đối trọng với khối lượng công việc tăng thêm, giáo viên đã giao ít bài tập về nhà hơn. system business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc