verb🔗ShareNgắm sao, xem sao. To look at the stars at night."It was a very clear night so I paused to stargaze until I got cold and went in."Đêm đó trời quang đãng nên tôi dừng lại ngắm sao một lúc, đến khi thấy lạnh quá thì mới vào nhà.astronomyspacenatureentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc