Hình nền cho steepled
BeDict Logo

steepled

/ˈstiːpəld/

Định nghĩa

verb

Chụm đầu ngón tay, tạo hình chóp nhọn.

Ví dụ :

Anh ấy chụm các đầu ngón tay lại thành hình chóp nhọn khi suy nghĩ về câu hỏi đó.