verb🔗ShareChinh phục, khuất phục, đè nén. To overcome, quieten, or bring under control."After a long day at work, he enjoyed relaxing music for subduing his stress. "Sau một ngày dài làm việc, anh ấy thích nghe nhạc thư giãn để xoa dịu căng thẳng.actionabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChinh phục, khuất phục, đàn áp. To bring (a country) under control by force."The army succeeded in subduing the rebel forces, bringing peace back to the region. "Quân đội đã thành công trong việc khuất phục lực lượng nổi dậy, mang lại hòa bình cho khu vực.militarywarpoliticsgovernmentnationactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc