

tada
Định nghĩa
Từ liên quan
knitting verb
/ˈnɪtɪŋ/
Đan, thêu đan.
pleasing verb
/ˈpliːzɪŋ/ /ˈplizɪŋ/
Làm hài lòng, khiến hài lòng, làm vui lòng.
Bài thuyết trình của cô ấy đã làm hài lòng các giám đốc điều hành.


Bài thuyết trình của cô ấy đã làm hài lòng các giám đốc điều hành.