verb🔗ShareDọn dẹp, thu dọn. To make tidy; to neaten."After playing with her toys, Sarah started tidying her room. "Sau khi chơi đồ chơi xong, Sarah bắt đầu dọn dẹp phòng của mình.actionworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự dọn dẹp, Sự sắp xếp gọn gàng. The act or process in which things are tidied."The constant tidying of his desk never seemed to make it stay organized. "Việc dọn dẹp bàn làm việc liên tục của anh ấy dường như chẳng bao giờ khiến nó gọn gàng được cả.actionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc