noun🔗ShareNgười điên, kẻ mất trí. A person who is insane or mentally unstable, madman."The villagers whispered about the frantic who lived alone in the woods, fearing his unpredictable outbursts. "Dân làng thì thầm về gã người điên sống một mình trong rừng, lo sợ những cơn bộc phát khó lường của hắn.mindpersonconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐiên cuồng, mất trí. Insane, mentally unstable."After losing his job and then his house, John became frantic and couldn't think clearly. "Sau khi mất việc rồi lại mất nhà, John trở nên điên cuồng và không thể suy nghĩ minh mẫn được nữa.mindmedicineconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHốt hoảng, cuống cuồng, điên cuồng. In a state of panic, worry, frenzy or rush."They returned the missing child to his frantic mother."Họ đã trả đứa trẻ bị mất tích về cho người mẹ đang hốt hoảng.emotionmindconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐiên cuồng, cuống cuồng. Extremely energetic"frantic music"Nhạc điệu dồn dập, cuồng nhiệt.emotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc