Hình nền cho tobogganed
BeDict Logo

tobogganed

/təˈbɑːɡənd/ /təˈbɑːɡəndɪd/

Định nghĩa

verb

Trượt tuyết bằng ván, trượt dốc bằng ván.

Ví dụ :

Bọn trẻ cười thích thú khi trượt ván xuống ngọn đồi tuyết phía sau nhà.
verb

Trượt tuyết, lao xuống dốc.

Ví dụ :

Bọn trẻ lao xuống dốc tuyết bằng ván trượt, cười vang khi trượt càng lúc càng nhanh và không thể dừng lại cho đến khi đến bãi bằng ở dưới chân đồi.