noun🔗ShareMèo đực. A tom, a male cat."Our neighbor's tomcat often visits our garden looking for food. "Con mèo đực của nhà hàng xóm thường xuyên ghé thăm vườn nhà tôi để kiếm ăn.animalsexChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐi lăng nhăng, đi tìm gái. To prowl for sexual gratification."The young man tomcatted around the park, hoping to attract the attention of the girls. "Chàng trai trẻ đi lăng nhăng quanh công viên, hy vọng thu hút được sự chú ý của mấy cô gái.sexanimalactionhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc