

tomcatted
Định nghĩa
Từ liên quan
neighborhood noun
/ˈneɪbə.hʊd/ /ˈneɪbɚˌhʊd/
Tình làng nghĩa xóm, Tình nghĩa xóm giềng.
gratification noun
/ˌɡɹætɪfɪˈkeɪʃən/
Sự hài lòng, sự thỏa mãn, sự sung sướng.
Sự thỏa mãn trong lòng.


Sự thỏa mãn trong lòng.