noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tấn. A metric unit of mass equal to 1000 kilograms. Symbol: t Ví dụ : "The truck was carrying a tonne of bricks for the new house construction. " Chiếc xe tải chở một tấn gạch để xây căn nhà mới. mass unit Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tăm, Một trăm điểm. A score of 100. Ví dụ : ""My grandfather lived to be nearly a tonne, reaching the age of 98." " Ông tôi sống gần đến tăm, thọ đến 98 tuổi. number achievement sport Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc